Với mình, Rừng Na Uy không phải là một câu chuyện về cái chết, mà là câu chuyện về những con người học cách sống sau cái chết của người mình yêu thương. Và có lẽ đó cũng là điều Murakami muốn gửi gắm qua câu nói mình nhớ nhất sau khi gấp cuốn sách lại:
“Người chết sẽ luôn chết, nhưng chúng ta phải tiếp tục sống.”
Murakami Haruki
Haruki Murakami sinh ra ở Kyoto, Nhật Bản vào năm 1949. Phong cách viết truyện của ông thường xoay quanh các chủ đề như sự cô đơn, tự do cá nhân, và sự mơ hồ của thực tế, tạo nên một thế giới văn học độc đáo và lôi cuốn đậm chất Murakami. Các nhân vật của ông thường đối diện với những thách thức tâm lý sâu sắc và những tình huống bất ngờ, tạo nên sự hấp dẫn và suy tư cho độc giả.
Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của ông, “Lắng nghe gió hát” đã đoạt Giải Văn học Gunzou dành cho các nhà văn mới vào năm 1979. Ông tiếp nối thành công này với hai phần tiếp theo, Pinball 1973 (phát hành năm 1980) và Cuộc săn cừu hoang (phát hành năm 1982), tạo thành bộ ba “Chuột” (chùm truyện về “Chuột”).
Sau đó sự nghiệp văn học của Murakami bắt đầu nổi tiếng với tiểu thuyết “Rừng Nauy” vào những năm 1980, và tiếp nối với nhiều tác phẩm ăn khách khác như “Kafka bên bờ biển”, “1Q84,” và “Thế giới cứng cáp và cái kết của thế giới”,…
“Rừng Na Uy” – Tiếng hát vang vọng từ nỗi đau của tuổi trẻ
Tác phẩm “Rừng Na Uy” có tên gốc tiếng Nhật là Noruwei no mori (Norwegian Wood), Murakami đã chia sẻ rằng nguồn cảm hứng cho việc sáng tác “Rừng Na Uy” đến từ bài hát cùng tên “Norwegian Wood” của ban nhạc huyền thoại “The Beatles”.
Rừng Na Uy không phải là câu chuyện tình của chàng trai trẻ Toru đứng giữa Naoko và Midori, cũng không phải việc cuối cùng Toru lựa chọn ai. Điều còn ở lại là cảm giác cô đơn mà Murakami khắc họa xuyên suốt tác phẩm. Đó là sự cô đơn của những người trẻ đang cố gắng bước tiếp sau một mất mát quá lớn, nhưng lại không biết phải bắt đầu từ đâu.
Murakami không cố gắng đưa ra câu trả lời cho những câu hỏi về tình yêu hay ý nghĩa của cuộc sống, ông để các nhân vật tự đi qua tổn thương, tự đối diện với cô đơn và chấp nhận rằng cái chết luôn tồn tại như một phần của cuộc sống. Chính vì vậy, khi khép lại cuốn sách, điều còn ở lại không phải là nỗi buồn, mà là một sự bình thản rất lạ. Ta hiểu rằng có những người sẽ mãi ở lại trong ký ức, nhưng cuộc sống vẫn tiếp diễn và chúng ta vẫn phải học cách yêu thương thêm một lần nữa.
Trong thế giới của Murakami, cái chết không xuất hiện như một biến cố bất ngờ mà hiện diện rất tự nhiên, như một phần không thể tách rời của cuộc sống. Sự ra đi của Kizuki kéo theo những tổn thương âm thầm trong Toru và Naoko, để rồi mỗi người chọn một cách khác nhau để đối diện với nỗi đau. Có người cố gắng sống tiếp, có người mãi mắc kẹt trong ký ức và cũng có người lựa chọn dừng lại. Không có ai đúng hay sai, chỉ có những con người quá mong manh trước những điều vượt ngoài khả năng của mình.
Đọc Rừng Na Uy, tôi nhiều lần tự hỏi liệu con người có thực sự cứu được nhau hay không? Toru luôn muốn ở bên Naoko, muốn lắng nghe và chờ đợi cô, nhưng tình yêu đôi khi không đủ để chữa lành những vết thương sâu kín trong tâm hồn. Murakami không đưa ra một phép màu hay một cái kết trọn vẹn, ông chỉ lặng lẽ để các nhân vật bước đi trong nỗi cô độc của riêng mình, và điều đó khiến câu chuyện trở nên chân thật hơn bao giờ hết.
Có lẽ thông điệp mà Murakami muốn gửi gắm không phải là làm thế nào để quên đi những người đã rời xa, mà là học cách mang theo ký ức về họ để tiếp tục sống. Đó cũng là điều mình tâm đắc nhất sau khi đọc Rừng Na Uy: người chết sẽ luôn thuộc về quá khứ, còn người ở lại vẫn phải học cách yêu thương, trưởng thành và bước tiếp trên hành trình của chính mình.
Rừng Na Uy không có những con người phi thường, chỉ có những người trẻ bình thường đang cố gắng sống tiếp sau mất mát. Họ yêu nhau, tìm đến nhau để lấp đầy khoảng trống trong lòng, nhưng rồi nhận ra rằng có những nỗi đau không ai có thể gánh thay ai.
Rừng Na Uy không phải là một cuốn tiểu thuyết dễ đọc hay dành cho tất cả mọi người. Nhịp truyện chậm, nhiều khoảng lặng và những cuộc đối thoại tưởng như bình thường nhưng lại chất chứa vô vàn suy tư. Thế nhưng, nếu bạn từng trải qua một mất mát, từng cảm thấy cô đơn giữa rất nhiều người hoặc từng băn khoăn về ý nghĩa của việc tiếp tục sống, cuốn sách có lẽ sẽ chạm đến bạn theo một cách rất riêng.